Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs PSG hôm nay ngày 09/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nordi Mukiele
Bitshiabu El Chadaille
Warren Zaire-Emery
Juan Bernat
Hugo Ekitike
Achraf Hakimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.18 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.48 | |
| 27 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 6.44 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 42 | 6.74 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 66 | 7.39 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 61 | 7.18 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 50 | 7.83 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 61 | 6.65 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 48 | 7.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 62 | 6.71 | |
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 53 | 7.12 | |
| 15 | Danilo Luis Helio Pereira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 6 | Marco Verratti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.97 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 31 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ