Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs PSG hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ousmane Dembele
Achraf Hakimi

Ousmane Dembele
Lee Kang In
Nuno Mendes
Goncalo Matias Ramos
Marco Asensio Willemsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 41 | 7.11 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 50 | 6.95 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 47 | 7.21 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 6.44 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 51 | 6.95 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 7.66 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 36 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 47 | 6.02 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.01 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 32 | 5.71 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 33 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ