Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs RB Leipzig hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Willi Orban
Xaver Schlager
1 - 1 Benjamin Sesko
Yussuf Yurary Poulsen
Kevin Kampl
Mohamed Simakan
Elif Elmas
Castello Lukeba
Christoph Baumgartner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.62 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 8.35 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 81 | 7.03 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 4 | 0 | 86 | 6.84 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 1 | 108 | 6.62 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 55 | 98.21% | 10 | 0 | 81 | 6.57 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 0 | 84 | 6.22 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 59 | 7.39 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.15 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 74 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 74 | 98.67% | 0 | 0 | 86 | 6.16 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 52 | 7.12 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 66 | 6.51 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 37 | 68.52% | 5 | 0 | 81 | 7.03 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 54 | 6.99 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 6 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 1 | 0 | 79 | 6.31 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 7.37 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 58 | 6.99 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ