Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs RB Leipzig hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Benjamin Sesko
Xaver Schlager
Benjamin Henrichs
Kevin Kampl
Andre Silva
David Raum
Lukas Klostermann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 41 | 7.92 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 5 | 93 | 7.62 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 79 | 73 | 92.41% | 5 | 1 | 90 | 8.7 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 0 | 59 | 8.06 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 38 | 100% | 1 | 0 | 50 | 7.16 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 4 | 82 | 7.48 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 90 | 8.8 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 5 | 80 | 6.88 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 48 | 40 | 83.33% | 6 | 0 | 69 | 8.26 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 71 | 8.7 | |
| 18 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 39 | Mathys Tel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 5.96 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 62 | 4.91 | |
| 19 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.81 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 42 | 5.94 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 41 | 5.72 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 5.57 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 5.85 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 45 | 5.88 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 7.04 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ