Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Saint Gilloise hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Saint Gilloise tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.

Promise David
Mohammed Fuseini
Louis Patris
Fedde Leysen
Rob Schoofs
Sekou Keita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.73 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 67 | 6.61 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 2 | 71 | 6.81 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 90 | 84 | 93.33% | 1 | 1 | 99 | 7.3 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 6.32 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 68 | 6.49 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 103 | 98 | 95.15% | 0 | 0 | 107 | 6.68 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 49 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 6.79 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 25 | 7.15 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.87 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 12 | Promise David | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.41 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 1 | 25 | 6.89 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ