Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs SC Freiburg hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roland Sallai
Eren Dinkci
Lucas Holer
Jordy Makengo
Ifechukwu Ogbus
Lucas Holer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 25 | Thomas Muller | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 7.28 | |
| 9 | Harry Kane | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 31 | 7.28 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 89 | 7.17 | |
| 7 | Serge Gnabry | Forward | 2 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 48 | 7.59 | |
| 11 | Kingsley Coman | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 1 | 1 | 84 | 6.62 | |
| 27 | Konrad Laimer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 5 | 69 | 7.02 | |
| 16 | Joao Palhinha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Defender | 0 | 0 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 4 | 112 | 7.26 | |
| 17 | Michael Olise | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 42 | Jamal Musiala | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 61 | 6.94 | |
| 39 | Mathys Tel | Forward | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.47 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 2 | 76 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 2 | 32 | 6.07 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 39 | 5.98 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 34 | 6.16 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 5.89 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 21 | Florian Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 0 | 41 | 5.76 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 24 | 6.02 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 20 | 6.32 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 39 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ