Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs SC Freiburg hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuito Suzuki
0 - 2 Johan Manzambi
Patrick Osterhage
Igor Matanovic
Eren Dinkci
Philipp Lienhart
Vincenzo Grifo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 43 | 5.96 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 42 | 8.37 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 92 | 96.84% | 0 | 1 | 105 | 6.78 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 53 | 6.77 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 1 | 3 | 91 | 7.62 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 53 | 6.76 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 2 | 2 | 87 | 7.08 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 8 | 3 | 6 | 89 | 82 | 92.13% | 3 | 0 | 118 | 10 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 7.02 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 2 | 0 | 76 | 7.11 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 1 | 107 | 7.69 | |
| 42 | Karl Lennart | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 77 | 8.58 | |
| 36 | Wisdom MIke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 5.18 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 38 | 5.92 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.56 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 0 | 38 | 6.91 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 7.22 | |
| 18 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.02 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 33 | 63.46% | 0 | 0 | 58 | 4.71 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 50 | 5.8 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 45 | 5.48 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 5.46 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 36 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ