Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs St. Pauli hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Elias Saad
Conor Metcalfe
Oladapo Afolayan
Lars Ritzka
Abdoulie Ceesay
3 - 2 Lars Ritzka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 8.57 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 56 | 6.21 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 3 | 106 | 6.95 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 116 | 104 | 89.66% | 4 | 0 | 128 | 6.8 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 5 | 4 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 2 | 69 | 8.41 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 82 | 6.67 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 0 | 95 | 6.14 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 59 | 51 | 86.44% | 2 | 1 | 75 | 8.48 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 57 | 7.52 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 38 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 5 | 39 | 6.93 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 3 | 0 | 58 | 6.22 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 38 | 7.08 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 1 | 53 | 5.78 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 7.07 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 54 | 7.17 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 36 | 6.98 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 60 | 6.71 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ