Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs St. Pauli hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andreas Hountondji
Daniel Sinani
Karol Mets
Louis Oppie
Abdoulie Ceesay
Conor Metcalfe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 28 | 7.17 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 7.27 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 163 | 159 | 97.55% | 0 | 5 | 177 | 7.26 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 151 | 141 | 93.38% | 8 | 0 | 170 | 7.72 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 60 | 5.33 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 112 | 108 | 96.43% | 0 | 9 | 128 | 7.5 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 66 | 8.78 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 8 | 0 | 56 | 7.14 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 7.07 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 91 | 83 | 91.21% | 4 | 0 | 123 | 6.41 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 154 | 146 | 94.81% | 0 | 1 | 168 | 7.19 | |
| 42 | Karl Lennart | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 0 | 64 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 35 | 6.14 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 38 | 6.95 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 5.85 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 28 | 6.11 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 39 | 7.42 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 41 | 6.43 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.12 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.75 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 1 | 40 | 5.67 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 40 | 6.67 | |
| 27 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.97 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.03 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ