Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 13/01/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anton Stach
Grischa Promel

Grischa Promel
Robert Skov
Umut Tohumcu
Ihlas Bebou
Finn Ole Becker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7.29 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 5 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 1 | 54 | 7.45 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 28 | 6.89 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 70 | 7.06 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 80 | 72 | 90% | 2 | 0 | 89 | 7 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 46 | 7.62 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 3 | 0 | 83 | 7.12 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 1 | 4 | 77 | 7.43 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 96 | 86 | 89.58% | 0 | 0 | 118 | 7.69 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 2 | 82 | 7.1 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 70 | 9.28 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 59 | 6.84 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 52 | 6.06 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 30 | 6.23 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 52 | 6.44 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 56 | 6.49 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 40 | 4.71 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 54 | 7.08 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 23 | 6.28 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 72 | 6.99 | |
| 40 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ