Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deniz Undav
Enzo Millot
Maximilian Mittelstadt
Jamie Leweling
Nick Woltemade
El Bilal Toure
Anrie Chase
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 46 | 6.69 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 59 | 6.38 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.69 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.68 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ