Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 18/12/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maximilian Mittelstadt
Anthony Rouault
Silas Wamangituka Fundu
Jamie Leweling
Atakan Karazor
Woo-Yeong Jeong
Jamie Leweling
Leonidas Stergiou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.85 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 7.19 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.94 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.62 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.99 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 6.56 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 7.05 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.85 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 32 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.89 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 1 | 69 | 6.87 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 60 | 6.36 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 71 | 6.39 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 51 | 6.29 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 61 | 6.04 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ