Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs VfL Bochum hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jakov Medic
2 - 1 Jakov Medic
2 - 2 Ibrahima Sissoko
Bernardo Fernandes da Silva Junior
2 - 3 Matus Bero
Moritz Broschinski
Maximilian Wittek
Timo Horn
Christian Gamboa Luna
Ibrahima Sissoko
Erhan Masovic
Anthony Losilla
Anthony Losilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 2 | 34 | 6.67 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 0 | 79 | 6.43 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 1 | 4 | 98 | 6.52 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 80 | 8.09 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 108 | 105 | 97.22% | 0 | 3 | 122 | 6.77 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 56 | 6.97 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 51 | 5.36 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 120 | 111 | 92.5% | 2 | 3 | 139 | 6.56 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 68 | 6.3 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.45 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 39 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 1 | 8 | 34 | 7.56 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 37 | 7.38 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 48 | 6.53 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 3 | 47 | 6.56 | |
| 11 | Georgios Masouras | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 19 | 7.05 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 40 | 7.24 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 17 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 62 | 6.99 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.04 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 32 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ