Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 18/01/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mohamed Amoura
Joakim Maehle
Patrick Wimmer
Aster Vranckx
Tiago Tomas
Jonas Older Wind
Mattias Svanberg
3 - 2 Mohamed Amoura
Kilian Fischer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 4 | 44 | 7.7 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 2 | 100 | 8.6 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 50 | 43 | 86% | 4 | 2 | 70 | 7.17 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 96 | 90 | 93.75% | 7 | 2 | 112 | 7.63 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 38 | 7.26 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 64 | 6.04 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 1 | 93 | 6.43 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 0 | 96 | 6.55 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 95 | 88 | 92.63% | 0 | 3 | 105 | 6.53 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 0 | 76 | 8.88 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 46 | 6.26 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 54 | 6.22 | |
| 10 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.17 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 53 | 7.44 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 5.97 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 8.31 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 53 | 5.79 | |
| 24 | Bence Dardai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ