Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dzenan Pejcinovic
Mattias Svanberg
Yannick Gerhardt
Adam Daghim
Kevin Paredes
Pharell Hensel
Vavro Denis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 53 | 6.29 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 42 | 6.24 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 41 | 7.19 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 30 | 7.13 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.16 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.36 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 24 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 10 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.93 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.71 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 15 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 20 | 6.22 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 5.59 | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.76 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 17 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ