Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Werder Bremen hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Skelly Alvero
Andre Silva
Anthony Jung
Mitchell Weiser
Andre Silva
Oliver Burke
Issa Kabore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 7.18 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 61 | 6.87 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 2 | 45 | 7.07 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 148 | 142 | 95.95% | 3 | 0 | 162 | 7.76 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.1 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 103 | 100 | 97.09% | 0 | 1 | 112 | 7.25 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 94 | 94.95% | 0 | 3 | 103 | 6.96 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 73 | 69 | 94.52% | 3 | 0 | 98 | 7.62 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 71 | 68 | 95.77% | 2 | 0 | 86 | 6.78 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 72 | 7.53 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 109 | 103 | 94.5% | 0 | 0 | 119 | 7.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 38 | 6.53 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 56 | 5.91 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 5.69 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.17 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 7.59 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 40 | 6.92 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 5.94 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 19 | Derrick Kohn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.14 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.19 | |
| 28 | Skelly Alvero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ