Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Werder Bremen hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Boniface
Marco Grull
Patrice Covic
Isaac Schmidt
Leonardo Bittencourt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 41 | 7.04 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 34 | 8.99 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 66 | 7.46 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 52 | 6.54 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 68 | 98.55% | 0 | 2 | 78 | 8.64 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 5 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 3 | 85 | 8.55 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 79 | 91.86% | 1 | 2 | 96 | 7.24 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 58 | 7.56 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 5 | 3 | 4 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 0 | 76 | 7.67 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 65 | 52 | 80% | 2 | 1 | 86 | 7.74 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 83 | 76 | 91.57% | 2 | 0 | 93 | 7.82 | |
| 42 | Karl Lennart | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 36 | Wisdom MIke | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 53 | 6.33 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 0 | 61 | 6.24 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 69 | 6.28 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 54 | 6.09 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 56 | 6.08 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 1 | 44 | 6.26 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 5.76 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 44 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 5.95 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 0 | 1 | 74 | 7.2 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 5.69 | |
| 24 | Patrice Covic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 0 | 81 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ