Kết quả trận Becamex Bình Dương vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh, 18h00 ngày 14/03

Vòng 16
18:00 ngày 14/03/2026
Becamex Bình Dương
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.847
-0.5
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.9
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 6.5
2-0
10.5 13
2-1
9.4 27
3-1
24 95
3-2
44 85
4-2
155 180
4-3
180 180
0-0
6.6
1-1
5.3
2-2
17
3-3
120
4-4
180
AOS
70

V-League » 13

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Becamex Bình Dương vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Becamex Bình Dương vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh tại V-League 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Becamex Bình Dương vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Becamex Bình Dương vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Becamex Bình Dương Becamex Bình Dương
Phút
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Doan Tuan Canh
Ra sân: Tran Hoang Hung
match change
46'
57'
match change Hoang Trung Nguyen Nguyen
Ra sân: Duc Viet Nguyen
57'
match change Welder de Jesus Costa
Ra sân: Viktor Le
Elisha Sam
Ra sân: Ugochukwu Ogbonnaya Oduenyi
match change
61'
Ngo Tung Quoc 1 - 0 match goal
70'
75'
match change Pham Van Long
Ra sân: Trong Hoang Nguyen
75'
match change Tien Dat Huynh
Ra sân: Huynh Tan Tai
Geoffrey Kizito
Ra sân: Phan Thanh Hau
match change
78'
MAC Hong Quan
Ra sân: Vo Hoang Minh Khoa
match change
78'
81'
match change Vu Quang Nam
Ra sân: Charles Atshimene
Hugo Alves 2 - 0 match goal
86'
Ho Tan Tai match yellow.png
89'
90'
match yellow.png Tien Dat Huynh
Khac Vu Nguyen
Ra sân: Hugo Alves
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Becamex Bình Dương VS Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Becamex Bình Dương Becamex Bình Dương
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
17
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
4
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
11
 
Sút ra ngoài
 
4
123
 
Pha tấn công
 
118
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Doan Tuan Canh
29
The Hieu Huynh
39
Geoffrey Kizito
38
Phan Nhat Thanh Long
88
MAC Hong Quan
27
Khac Vu Nguyen
16
Nguyen Thanh Nhan
30
Nguyen Van Cong
72
Elisha Sam
Becamex Bình Dương Becamex Bình Dương
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
6
Alves
77
Tai
24
Zlatkovi...
2
Quoc
10
Khoa
25
Toan
7
Cuong
21
Khuong
12
Hung
94
Oduenyi
8
Hau
79
Hoang
30
Trieu
39
Tai
7
Thuong
90
Atshimen...
6
Nguyen
1
Nguyen
8
Nguyen
3
Hanh
5
Onoja
14
Le

Substitutes

19
Doan Cong Thanh
20
Tien Dat Huynh
24
Hoang Trung Nguyen Nguyen
11
Nguyen Van Hiep
16
Pham Van Long
93
Vo Ngoc Cuong
38
Quoc Dan Vo
18
Vu Quang Nam
94
Welder de Jesus Costa
Đội hình dự bị
Becamex Bình Dương Becamex Bình Dương
Doan Tuan Canh 19
The Hieu Huynh 29
Geoffrey Kizito 39
Phan Nhat Thanh Long 38
MAC Hong Quan 88
Khac Vu Nguyen 27
Nguyen Thanh Nhan 16
Nguyen Van Cong 30
Elisha Sam 72
Becamex Bình Dương Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
19 Doan Cong Thanh
20 Tien Dat Huynh
24 Hoang Trung Nguyen Nguyen
11 Nguyen Van Hiep
16 Pham Van Long
93 Vo Ngoc Cuong
38 Quoc Dan Vo
18 Vu Quang Nam
94 Welder de Jesus Costa

Dữ liệu đội bóng:Becamex Bình Dương vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 5.67
3.67 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 0.33
55% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.6
1.3 Bàn thua 1.2
4.7 Sút trúng cầu môn 4.9
3.4 Phạt góc 4
1.3 Thẻ vàng 1.5
51.2% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Becamex Bình Dương (17trận)
Chủ Khách
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
3
HT-H/FT-T
1
3
2
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
0
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
1
2
HT-B/FT-B
3
2
1
0