Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beerschot Wilrijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beerschot Wilrijk vs Anderlecht hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beerschot Wilrijk vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beerschot Wilrijk vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kasper Dolberg
Anders Dreyer
Francis Amuzu
Luis Vasquez
Thomas Foket
Ludwig Augustinsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Sanusi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 35 | 6.85 | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 10 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 30 | Dean Huiberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 33 | Nick Shinton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 43 | 7.32 | |
| 25 | Antoine Colassin | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.92 | ||
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 49 | 6.28 | |
| 47 | Welat Cagro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 7 | Tom Reyners | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 9 | Ayouba Kosiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 5.9 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 6 | Omar Fayed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 8.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 3 | 103 | 6.25 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 62 | 54 | 87.1% | 7 | 0 | 83 | 6.8 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 5.74 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 1 | 109 | 6.66 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 7.19 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 60 | 6.93 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 2 | 0 | 80 | 6.52 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 2 | 0 | 71 | 7 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 67 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ