Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beerschot Wilrijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beerschot Wilrijk vs Cercle Brugge hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beerschot Wilrijk vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beerschot Wilrijk vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ahoueke Steeve Kevin Denkey Goal Disallowed
Emmanuel Kakou
0 - 1 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
0 - 2 Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Abu Francis
Nils De Wilde
Paris Brunner
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Edgaras Utkus
Senna Miangue
Felipe Augusto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 8 | 0 | 54 | 6.83 | |
| 8 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 30 | 17 | 56.67% | 5 | 3 | 60 | 7.29 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 8 | 55 | 7.92 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 28 | Marco Weymans | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 33 | Nick Shinton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 25 | Antoine Colassin | 5 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 48 | 7.71 | ||
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 40 | 6.42 | |
| 47 | Welat Cagro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.95 | |
| 27 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 6 | 25 | 7.54 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 54 | 36 | 66.67% | 1 | 1 | 81 | 6.75 | |
| 6 | Omar Fayed | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 67 | 7.24 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 35 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 2 | 52 | 6.47 | |
| 18 | Senna Miangue | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 4 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 39 | 7.22 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 1 | 5 | 32 | 5.81 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 1 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 1 | 54 | 8.16 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 4 | 44 | 7.39 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 1 | 32 | 8.12 | |
| 27 | Nils De Wilde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.75 | |
| 10 | Felipe Augusto | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 2 | 36 | 6.68 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 3 | 56 | 6.74 | |
| 13 | Paris Brunner | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.55 | |
| 8 | Erick | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 90 | Emmanuel Kakou | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 3 | 42 | 5.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ