Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beerschot Wilrijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beerschot Wilrijk vs Racing Genk hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beerschot Wilrijk vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beerschot Wilrijk vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yira Sor Penalty awarded
1 - 1 Jarne Steuckers
1 - 2 Tolu Arokodare
1 - 3 Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
2 - 4 Tolu Arokodare
Christopher Bonsu Baah
Nikolas Sattlberger
Mujaid Sadick Card changed
Mujaid Sadick
Josue Ndenge Kongolo
Bryan Heynen
Oh Hyun Gyu
Zakaria El Ouahdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Derrick Tshimanga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 18 | Ryan Sanusi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 3 | 1 | 92 | 6.5 | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 76 | 67 | 88.16% | 3 | 0 | 90 | 7.8 | |
| 10 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 11 | 1 | 74 | 7.8 | |
| 8 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 28 | Marco Weymans | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 60 | 6.2 | |
| 47 | Welat Cagro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 60 | 6 | |
| 71 | Davor Matijas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 7 | Tom Reyners | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 7 | |
| 42 | Arjany Martha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | Ayouba Kosiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 27 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 32 | Margio Wright-Phillips | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 75 | Simion Michez | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 55 | 8.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 55 | 5.7 | |
| 19 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 35 | 8.8 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 14 | Yira Sor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 44 | Josue Ndenge Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ