Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Beerschot Wilrijk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Beerschot Wilrijk vs Royal Antwerp hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Beerschot Wilrijk vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Beerschot Wilrijk vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denis Odoi
Vincent Janssen
Mahamadou Doumbia
Jacob Ondrejka
1 - 1 Tjaronn Chery
Zeno Van Den Bosch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thibaud Verlinden | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 7.25 | |
| 8 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.45 | |
| 2 | Colin Dagba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 33 | Nick Shinton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 25 | Antoine Colassin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 22 | 6.43 | |
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.67 | |
| 9 | Ayouba Kosiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 6 | Omar Fayed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 35 | 5.05 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 4 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.09 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 5 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 50 | 6.12 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ