Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belarus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belarus vs Andorra hôm nay ngày 19/11/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belarus vs Andorra tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belarus vs Andorra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Rebes
Eric Vales Ramos
Aaron Sanchez Alburquerque
Alexandre Ruben Martinez Gutierrez
Marcio Vieira
Ot Remolins
Marc Pujol
Jordi Rubio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergey Ignatowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 21 | Vladislav Klimovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 22 | Aleksandr Pavlovets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.37 | |
| 20 | Zakhar Volkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 18 | Kirill Kaplenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.26 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.45 | |
| 23 | Dmitri Antilevski | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 3 | 6.3 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 14 | Sergey Karpovich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 11 | Vladislav Morozov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 3 | Egor Parkhomenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 19 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marcio Vieira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.22 | |
| 3 | Marc Vales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.39 | |
| 4 | Marc Rebes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.37 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.35 | |
| 16 | Alexandre Ruben Martinez Gutierrez | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | ||
| 14 | Jordi Alaez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 20 | Francisco Pomares Ortega | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | ||
| 2 | Eric De Pablos Sola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 10 | Cucu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ