Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belarus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belarus vs Đan Mạch hôm nay ngày 10/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belarus vs Đan Mạch tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belarus vs Đan Mạch hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pierre Emile Hojbjerg
0 - 1 Victor Froholdt
0 - 2 Rasmus Hojlund
0 - 3 Rasmus Hojlund
0 - 4 Patrick Dorgu
Lucas Hogsberg
Christian Eriksen
Christian Norgaard
Anders Dreyer
0 - 5 Anders Dreyer
Jonas Older Wind
0 - 6 Anders Dreyer
Jonas Older Wind Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Nikita Korzun | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 5.49 | |
| 14 | Evgeni Yablonski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 5 | 0 | 66 | 5.52 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 1 | 35 | 5.26 | |
| 11 | German Barkovskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 5.51 | |
| 8 | Nikita Demchenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 18 | Ruslan Lisakovich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 7 | Evgeni Malashevich | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 5 | Egor Parkhomenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 3 | 34 | 5.16 | |
| 22 | Vadim Pigas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 5.24 | |
| 17 | Vladislav Kalinin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 5.71 | |
| 3 | Pavel Zabelin | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 5.74 | |
| 16 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 20 | 48.78% | 0 | 1 | 55 | 5.98 | |
| 20 | Leo Kapilevich | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 40 | 5.68 | ||
| 23 | Trofim Melnichenko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 21 | Gleb Kuchko | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 10 | Christian Eriksen | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 4 | 0 | 44 | 6.82 | |
| 3 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 86 | 84 | 97.67% | 0 | 5 | 100 | 7.96 | |
| 15 | Christian Norgaard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 124 | 114 | 91.94% | 2 | 0 | 138 | 7.92 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 111 | 107 | 96.4% | 2 | 3 | 133 | 8.94 | |
| 2 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 2 | 48 | 7.26 | |
| 11 | Anders Dreyer | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 41 | 8.36 | |
| 14 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 94 | 81 | 86.17% | 8 | 1 | 113 | 8.23 | |
| 19 | Jonas Older Wind | Forward | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.58 | |
| 21 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 1 | 2 | 70 | 7.48 | |
| 8 | Gustav Isaksen | Forward | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 51 | 6.98 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 29 | 9.3 | |
| 4 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 2 | 1 | 62 | 7.31 | |
| 17 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 50 | 41 | 82% | 3 | 0 | 74 | 8.61 | |
| 12 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 40 | 8.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ