Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belarus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belarus vs Israel hôm nay ngày 17/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belarus vs Israel tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belarus vs Israel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shon Weissman
Dolev Haziza
Oscar Gloukh
Gavriel Kanichowsky
Ofir Davidadze
Shon Weissman Goal Disallowed
Sagiv Yehezkel
1 - 1 Shon Weissman
Oscar Gloukh
1 - 2 Oscar Gloukh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergey Politevich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 4 | 45 | 6.18 | |
| 12 | Sergey Ignatowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 5 | Denis Polyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 52 | 7.03 | |
| 23 | Aleksandr Selyava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 25 | 6.45 | |
| 17 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 7 | Artem Bykov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 14 | Evgeni Yablonski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 21 | Vladislav Klimovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 10 | Ivan Bakhar | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 21 | 5.9 | |
| 18 | Kirill Kaplenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 2 | 45 | 7.02 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 14 | 46.67% | 4 | 0 | 55 | 6.56 | |
| 15 | Roman Yuzepchukh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 26 | 6.89 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 33 | 7.61 | |
| 8 | Pavel Sawicki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 5.84 | |
| 11 | Vladislav Morozov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.39 | |
| 13 | Valery Bacharou | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ofir Davidadze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 1 | 67 | 6.33 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 1 | 68 | 6.77 | |
| 7 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 8 | 0 | 52 | 6.84 | |
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 56 | 6.82 | |
| 14 | Dolev Haziza | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 2 | 45 | 6.92 | |
| 23 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 9 | Shon Weissman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.71 | |
| 10 | Manor Solomon | Cánh trái | 6 | 2 | 3 | 40 | 34 | 85% | 7 | 1 | 66 | 7.49 | |
| 12 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.98 | |
| 17 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 13 | Sean Goldberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 3 | 96 | 6.9 | |
| 20 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 12 | 6 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 5 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 3 | 76 | 7.25 | |
| 4 | Raz Shlomo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 2 | 89 | 6.73 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 15 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ