Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belarus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belarus vs Luxembourg hôm nay ngày 16/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belarus vs Luxembourg tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belarus vs Luxembourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Sinani
Kevin D Anzico
Marvin Martins Santos
Seid Korac
Michael Omosanya
Michael Omosanya
Gerson Rodrigues
Mathias Olesen
Tomas Moreira
1 - 1 Gerson Rodrigues
Ralph Schon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergey Politevich | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 33 | 6.73 | |
| 0 | Artem Kontsevoy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Aleksandr Martynovich | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 8 | 65 | 7.7 | |
| 15 | Nikita Korzun | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 13 | 6.11 | |
| 19 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 21 | Vladislav Klimovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 17 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 33 | 7.01 | |
| 7 | Evgeni Shikavka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 25 | 6.85 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 44 | 6.49 | |
| 23 | Dmitri Antilevski | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 5.92 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 18 | German Barkovskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 6 | 27 | 6.89 | |
| 8 | Valeriy Bocherov | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 22 | Vadim Pigas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 2 | 39 | 6.59 | |
| 3 | Pavel Zabelin | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 33 | 6.32 | ||
| 16 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 41 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 53 | 7.92 | |
| 18 | Laurent Jans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 22 | Marvin Martins Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 9 | Daniel Sinani | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 1 | 64 | 7.21 | |
| 17 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 51 | 6.47 | |
| 13 | Dirk Carlson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 1 | 5 | 93 | 6.73 | |
| 10 | Gerson Rodrigues | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 2 | 65 | 7.06 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 1 | 81 | 6.77 | |
| 14 | Seid Korac | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 72 | 96% | 0 | 3 | 86 | 6.27 | |
| 5 | Alessio Curci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.05 | |
| 19 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 40 | 5.89 | |
| 6 | Kevin D Anzico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 42 | 5.93 | |
| 7 | Michael Omosanya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 6.61 | |
| 8 | Tomas Moreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ