Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belarus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belarus vs Scotland hôm nay ngày 09/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belarus vs Scotland tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belarus vs Scotland hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Che Adams
Ben Doak
0 - 2 Zakhar Volkov(OW)
Aaron Hickey
Ryan Christie
Lyndon Dykes
Kenny Mclean
Lennon Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Zakhar Volkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 5.53 | |
| 10 | Valeriy Gromyko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 8 | 2 | 36 | 6.66 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 18 | Vladislav Malkevich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 13 | Sergey Karpovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 6 | Maksim Myakish | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 11 | German Barkovskiy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 20 | 6.18 | |
| 8 | Nikita Demchenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 7 | Evgeni Malashevich | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 9 | 5.87 | |
| 5 | Egor Parkhomenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 2 | 58 | 6.93 | |
| 22 | Vadim Pigas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 17 | Vladislav Kalinin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Pavel Zabelin | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 52 | 7.17 | |
| 16 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 48 | 7.57 | |
| 23 | Trofim Melnichenko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 16 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 4 | 0 | 57 | 7 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 138 | 127 | 92.03% | 5 | 0 | 161 | 7.4 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 105 | 94 | 89.52% | 2 | 4 | 113 | 7.08 | |
| 16 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 6 | 98 | 7.29 | |
| 15 | John Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 107 | 98 | 91.59% | 0 | 6 | 114 | 7.22 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 33 | 8.2 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 7.35 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 7 | 6.16 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 64 | 7.63 | |
| 8 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 85 | 71 | 83.53% | 0 | 2 | 97 | 7.4 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 49 | 6.52 | |
| 17 | Ben Doak | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 2 | 47 | 6.88 | |
| 14 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ