Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Barracas Central hôm nay ngày 07/07/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brian Calderara
Alexis Dominguez Ansorena
0 - 2 Francisco Alvarez
Nicolas Tolosa
Leandro Maximiliano Puig
Juan Ignacio Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.28 | |
| 9 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 5.94 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.81 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 4 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 29 | 6.09 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 22 | Alex Ibacache | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 36 | Tomas Alejandro Ahumada Oteiza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 32 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.61 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.07 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 11 | 6.52 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | ||
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 20 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ