Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Barracas Central hôm nay ngày 17/03/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Omar Fernando Tobio
Tomas Porra
Siro Rosane
Facundo Bruera
Jhonatan Candia
Omar Fernando Tobio
Marcos Ledesma
Tomas Porra penaltyAwarded.false
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Midfielder | 3 | 0 | 5 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 25 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Elias Sebastian Lopez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 33 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 24 | Agustin Dattola | Defender | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 4 | 28 | 6.6 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 4 | 50 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 33 | 7.5 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 21 | 7.2 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 14 | Kevin Jappert | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ