Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Boca Juniors hôm nay ngày 11/10/2023 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dario Benedetto
1 - 2 Miguel Merentiel
Miguel Merentiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Erik Fernando Godoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Matias Nicolas Marin Vega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 22 | Alex Ibacache | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dario Benedetto | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 13 | Javier Hernan Garcia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 42 | Lucas Blondel | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 8 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 49 | Jorman David Campuzano Puentes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Valentini | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 19 | Valentin Barco | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 31 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ