Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs CA Huracan hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Walter Mazzantti
Agustin Urzi
Matias Tissera
Leonel Perez
Marco Pellegrino
Rodrigo Cabral
Pedro Ojeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 19 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Anibal Leguizamon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 25 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Bryan Reyna | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 53 | Juan Velazquez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 37 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 6 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 21 | Franco Watson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 22 | Daniel Zabala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ