Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Ortega
0 - 1 Mateo Retegui
Cristian Zabala
Brian Leizza
Aaron Nicolas Molinas
Leonardo Sebastian Prediger
Lucas Blondel
0 - 2 Mateo Retegui
Sebastian Luciano Medina
Aaron Nicolas Molinas
Mateo Retegui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Ariel Mauricio Rojas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 2 | Diego Martin Novaretti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.75 | |
| 9 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 24 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 1 | Manuel Vicentini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 3 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 5.88 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 47 | 6.95 | |
| 23 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 16 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.2 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 27 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 54 | 7.24 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 4 | Martin Ortega | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 1 | 50 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ