Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose David Romero
0 - 1 Jose David Romero
Alfio Ovidio Oviedo
Sebastian Luciano Medina
Joaquin Mosqueira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Federico Ricca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 8 | 0 | 62 | 5.7 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 2 | 2 | 80 | 7.5 | |
| 26 | Alcides Benítez | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 53 | Juan Velazquez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 10 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 51 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 37 | Lautaro Gutierrez | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 5 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 1 | 0 | 61 | 6.1 | |
| 19 | Alfio Ovidio Oviedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 12 | 6.8 | |
| 17 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 48 | 6 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 44 | 7.2 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 55 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Santiago Lopez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ