Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 04/11/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Alejo Lopez
Jalil Elias
Sebastian Luciano Medina
Ramón Arias
Ramón Arias
Alan Barrionuevo
Simon Rivero
Alfio Ovidio Oviedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 16 | Federico Ricca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 24 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 14 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 3 | 25 | 7.2 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 17 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 32 | Braian Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ