Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 07/11/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ezequiel Forclaz
Victor Emanuel Aguilera
Leonardo Sebastian Prediger
0 - 2 Gaston Nicolas Reniero
Ezequiel Forclaz
Cristian Zabala
Renzo Lopez Patron
Santiago Rojas
0 - 3 Cristian Zabala
Blas Armoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 16 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 10 | Matias Nicolas Marin Vega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Alex Ibacache | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 40 | Matias Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Victor Emanuel Aguilera | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Andres Menossi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 36 | Victor Cabrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 38 | Gaston Nicolas Reniero | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 6 | Brian Luciatti | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 30 | Santiago Rojas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 24 | Martin Garay | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 32 | Jose Antonio Paradela | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 28 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 26 | Ezequiel Forclaz | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ