Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 08/03/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Ramos Mingo
Victor Emanuel Aguilera
Franco Agustin Romero
Kevin Lopez
Esteban Burgos
Julian Alejo Lopez
Gabriel Alanis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Esteban Rolon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 8 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 5 | Santiago Longo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 22 | Alex Ibacache | Defender | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 9 | Lucas Passerini | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 11 | Bryan Reyna | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 40 | Matias Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Forward | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Defender | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 3 | Alexis Soto | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 11 | Gastón Togni | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 3 | 16 | 7.3 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 7.4 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 30 | Kevin Lopez | Defender | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 27 | Luciano Herrera | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ