Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 20/07/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maximiliano Rodriguez
Pablo Monje
Milton Aaron Celiz
Antony Alonso
1 - 1 Jonathan Carlos Herrera
Gonzalo Bravo
Brian Sanchez
Milton Aaron Celiz Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Matias Suarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 29 | Franco Daniel Jara | Forward | 5 | 3 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 37 | 7.5 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 16 | Esteban Rolon | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 6 | 85 | 7.4 | |
| 1 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Forward | 1 | 0 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 4 | 73 | 7.1 | |
| 5 | Santiago Longo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 11 | Bryan Reyna | Forward | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 7 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 45 | Agustin Baldi | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 8 | 74 | 6.5 | |
| 37 | Mariano Troilo | Defender | 2 | 1 | 0 | 86 | 71 | 82.56% | 0 | 3 | 100 | 6.9 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 53 | Juan Velazquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gustavo Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Milton Aaron Celiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 11 | 31.43% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Gonzalo Bravo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 16 | Guillermo Fabian Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 29 | 6.9 | |
| 3 | Nicolas Caro | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Defender | 2 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Maximiliano Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 14 | Pablo Monje | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ