Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày 30/07/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Godoy Cruz Antonio Tomba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaston Moreyra
Ederson Salomon Rodriguez Lima
Gonzalo Damian Abrego
Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
Facundo Butti
Facundo Ardiles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Pablo Chavarria | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 4 | 25 | 6.9 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 16 | Esteban Rolon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 1 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Forward | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 5 | Santiago Longo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 40 | Matias Moreno | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 37 | Mariano Troilo | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 53 | Juan Velazquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 28 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 22 | Martin Pino | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Vicente Poggi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 37 | Martín Luciano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 41 | Facundo Altamira | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 2 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ