Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 26/11/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ivan Villalba
Luciano Abecasis
Mauricio Cardillo
Lautaro Nicolas Rios
Esteban Burgos
0 - 2 Sebastian Villa Cano
Gonzalo Rios
Ezequiel Ham
Luciano Gomez
Esteban Burgos
Lautaro Nicolas Rios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 16 | Esteban Rolon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Anibal Leguizamon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 4 | 25 | 6.6 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 25 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 42 | Jeremias Lucco | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 53 | Juan Velazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 6 | 1 | 27 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 29 | Luciano Abecasis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 4 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Victorio Ramis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 7.5 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 24 | Luis Sequeira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 3 | 33 | 6.7 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 23 | Mauricio Cardillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 3 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ