Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 04/02/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sebastian Villa Cano
0 - 2 Luciano Gomez
Mauricio Cardillo
Tomas Bottari
0 - 3 Sebastian Villa Cano
Diego Ruben Tonetto
Juan Barbieri
Gonzalo Rios
Leonard Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |||
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 2 | Anibal Leguizamon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 25 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 53 | Juan Velazquez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 1 | 22 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 7 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 7 | Victorio Ramis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 14 | Luciano Gomez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Luis Sequeira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 5 | Tomas Bottari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 21 | Mauricio Cardillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ