Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Newells Old Boys hôm nay ngày 23/09/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca Regiardo
Ever Maximiliano Banega
Victor Cuesta
Dario Benedetto
Gonzalo Maroni
Franco Orozco
Lisandro Sebastian Montenegro
Facundo Guch
Juan Manuel Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 24 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 28 | 7.1 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 29 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 15 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 32 | Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Alejo Montero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 12 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.6 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 38 | Giovani Chiaverano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 27 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ