Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Racing Club hôm nay ngày 17/04/2024 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maximiliano Salas
0 - 2 Adrian Martinez
Agustin Garcia
Baltasar Gallego Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Forward | 4 | 3 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 15 | Ariel Matias Garcia | Forward | 3 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 5 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 16 | Esteban Rolon | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Forward | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 4 | Juan Barinaga | Defender | 3 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 6 | 2 | 75 | 7.6 | |
| 5 | Santiago Longo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 1 | 0 | 79 | 7 | |
| 11 | Bryan Reyna | Forward | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 0 | 52 | 6 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Defender | 1 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 3 | 92 | 6.9 | |
| 45 | Agustin Baldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 2 | 72 | 6.5 | |
| 17 | Lautaro Tello | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 37 | Mariano Troilo | Defender | 0 | 0 | 2 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 81 | 6.6 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6 | |
| 43 | Franco Rami | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 9 | Adrian Martinez | Forward | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 25 | 7.7 | |
| 10 | Roger Martinez | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 7.4 | |
| 20 | German Conti | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Agustin Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 4 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Forward | 3 | 3 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 29 | 7.8 | |
| 17 | Johan Carbonero | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 32 | Agustin Almendra | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 13 | Santiago Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 3 | 49 | 7.4 | |
| 34 | Facundo Mura | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Defender | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 28 | Santiago Solari | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 22 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ