Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Racing Club hôm nay ngày 21/07/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrian Martinez
Gabriel Rojas
0 - 1 Duvan Vergara
Santiago Sosa
Bruno Zuculini
Juan Ignacio Rodriguez
Tomás Conechny
Adrian Balboa
Facundo Cambeses
Gaston Nicolas Martirena Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 4 | 61 | 7.1 | |
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 10 | 1 | 70 | 7.4 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 33 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 4 | 58 | 7.2 | |
| 7 | Bryan Reyna | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 51 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 77 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 33 | 8.3 | |
| 17 | Tomás Conechny | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 0 | 57 | 7 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 5 | 67 | 7.5 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 54 | 7 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 19 | Juan Ignacio Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 30 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ