Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Rosario Central hôm nay ngày 29/07/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francesco Lo Celso
Ismael Cortez
Facundo Aguero
Ismael Cortez
Lucas Rodríguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.31 | |
| 9 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 7 | 38 | 6.64 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 3 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 8 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 48 | 6.91 | |
| 20 | Mariano Mino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.43 | |
| 11 | Ibrahim Hesar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 5 | 3 | 43 | 6.68 | |
| 4 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 1 | 67 | 8.17 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 66 | 7.14 | |
| 22 | Alex Ibacache | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 2 | 51 | 7.05 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 30 | 24 | 80% | 8 | 1 | 53 | 7.07 | |
| 36 | Tomas Alejandro Ahumada Oteiza | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 30 | Daniel Barrea | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 3 | 31 | 6.36 | |
| 40 | Matias Moreno | Forward | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 35 | Francisco Facello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 6.99 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 6 | 39 | 7.47 | |
| 6 | Juan Cruz Komar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 44 | 7.07 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 5 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 27 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 42 | 7.39 | |
| 31 | Facundo Aguero | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 34 | 6.78 | ||
| 16 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 7 | 0 | 64 | 6.68 | |
| 18 | Francesco Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 0 | 54 | 7.11 | |
| 11 | Luciano Ferreyra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 38 | 5.98 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 50 | 6.78 | |
| 8 | Agustín Toledo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 49 | 6.88 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 9 | 24 | 7.01 | |
| 26 | Ismael Cortez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 37 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ