Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs San Martin San Juan hôm nay ngày 12/09/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs San Martin San Juan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs San Martin San Juan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Ezequiel Watson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 4 | 78 | 7.3 | |
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Federico Ricca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 5 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 24 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 61 | 7.7 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 9 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 7 | Bryan Reyna | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 32 | Julian Mavilla | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 44 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Diego Hernan Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 4 | Mauricio Alejandro Molina Uribe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 10 | Sebastian Gonzalez Valdez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 32 | Federico Marcelo Anselmo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 30 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 8 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 21 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 28 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 33 | 7.1 | |
| 11 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 22 | Sebastian Jaurena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Rodrigo Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 42 | 7.4 | |
| 18 | Santiago Salle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ