Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 04/04/2023 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Tomas Meza
Manuel Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 32 | Ariel Mauricio Rojas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.27 | |
| 9 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 6 | 27 | 6.66 | |
| 24 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 5 | 56 | 7.24 | |
| 15 | Ariel Matias Garcia | Cánh trái | 2 | 0 | 8 | 51 | 44 | 86.27% | 13 | 2 | 92 | 8 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 6.86 | |
| 19 | Joaquin Susvielles | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 6.51 | |
| 3 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 6 | 68 | 7.64 | |
| 23 | Guillermo Fabian Pereira | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 17 | Andres Amaya | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 4 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 65 | 6.56 | |
| 22 | Alex Ibacache | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 42 | 6.51 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 48 | 6.85 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 56 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 29 | 7.27 | |
| 52 | Emiliano Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 35 | 7.33 | |
| 16 | Lucas Santiago Melano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 13 | 6.25 | |
| 18 | Alejandro Donatti | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 23 | 6.77 | ||
| 22 | Javier Toledo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 9 | 40.91% | 2 | 11 | 32 | 7.25 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 42 | 6.95 | |
| 7 | Lisandro Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 31 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 15 | Carlos Ayrton Cougo Rivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 27 | Emanuel Hernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 5 | Fernando Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 33 | 6.56 | |
| 32 | Sebastian Tomas Meza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 1 | 43 | 7.27 | |
| 9 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.05 | |
| 29 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 33 | Gabriel Diaz | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 0 | 39 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ