Belgrano
-0.25 0.99
+0.25 0.79
1.75 0.90
u 0.82
2.23
2.88
3.03
-0 0.99
+0 1.11
0.75 0.90
u 0.80
2.98
3.72
1.87
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giovanni Baroni
Franco Cristaldo
Mateo Caceres
Valentin Davila
Martin Rio
Emiliano Chiavassa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Federico Ricca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 5 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 26 | Alcides Benítez | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 7 | |
| 53 | Juan Velazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 18 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 3 | Alexandro Maidana | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ