Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Belgrano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 04/06/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elías Cabrera
Gianluca Prestianni
Abiel Osorio
Lucas Janson
Julian Fernandez
Tomas Guidara
Santiago Thomas Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.44 | |
| 25 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Alejandro Rebola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 23 | Guillermo Fabian Pereira | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 11 | Ibrahim Hesar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.42 | |
| 22 | Alex Ibacache | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.29 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.07 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 13 | Nicolas Meriano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 2 | Diego Godin Leal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.79 | |
| 1 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.76 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.83 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 28 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 14 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | ||
| 33 | Elías Cabrera | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | ||
| 32 | Christian Ordonez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ