Bellinzona
-0 1.03
+0 0.78
2.75 0.99
u 0.83
2.69
2.24
3.55
-0 1.03
+0 0.78
1 0.73
u 1.08
3.2
2.88
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs Etoile Carouge hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs Etoile Carouge tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs Etoile Carouge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vincent Ruefli
Nour Boulkous
Romeo Philippin
0 - 1 Bruno Caslei
0 - 2 Theo Bouchlarhem
Luc Essiena Avang
Ousseynou Sene
Samuel Fankhauser
0 - 3 Ricardo Azevedo
Tresor Samba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Dragan Mihajlovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 2 | 70 | 6.4 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 6 | Trapero | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 10 | Fabio Lymann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 79 | Lendrit Shala | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 56 | 5.8 | |
| 99 | Andres Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 34 | Endrit Fetahu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Vincent Ruefli | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 1 | Signori Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 10 | Bruno Caslei | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 36 | 8.5 | |
| 76 | Itaitinga | Forward | 3 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Ricardo Azevedo | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 38 | 8.1 | |
| 6 | Madyen El Jaouhari | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 99 | Theo Bouchlarhem | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 43 | 8.1 | |
| 14 | Guilain Zrankeon | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 61 | 7.7 | |
| 58 | Samuel Bossiwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 3 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Ousseynou Sene | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 4 | Ivann Strohbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 24 | Samuel Fankhauser | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 88 | Luc Essiena Avang | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 12 | Nour Boulkous | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 23 | Romeo Philippin | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 48 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ