Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bellinzona 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs FC Wil 1900 hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs FC Wil 1900 tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs FC Wil 1900 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Edis Bytyqi
Edis Bytyqi
0 - 1 Simone Rapp
Yuro Bohon Diet
Simon Tisch-Rottensteiner
Umar Saho Sarho
0 - 2 Marwane Hajij
Sergio Correia
Altin Berisha
Simone Rapp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 3 | 31 | 6.7 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 15 | 38.46% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 29 | 18 | 62.07% | 7 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 3 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 3 | 40 | 7 | |
| 80 | Johan Kury | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 44 | Dylan Tutonda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 3 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 92 | Pierrick Moulin | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 24 | Elion Jashari | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 52 | 7 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 29 | Noe Philipona | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Ato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Simone Rapp | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 4 | 35 | 7.5 | |
| 15 | Yannick Schmid | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 3 | 92 | 7.3 | |
| 8 | Orges Bunjaku | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 6 | 1 | 63 | 7.5 | |
| 21 | Umar Saho Sarho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 22 | Edis Bytyqi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 38 | 5.7 | |
| 31 | Yuro Bohon Diet | Forward | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 27 | Altin Berisha | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 10 | Marwane Hajij | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 3 | 1 | 60 | 7.9 | |
| 30 | Sergio Correia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Luuk Breedijk | Forward | 5 | 2 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 5 | Julind Selmonaj | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 73 | 7.6 | |
| 32 | Gentrit Muslija | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 8.4 | |
| 26 | Noah Ato-Zandanga | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 57 | 43 | 75.44% | 4 | 0 | 85 | 8.3 | |
| 24 | Simon Tisch-Rottensteiner | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 13 | Djawal Kaiba | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 69 | 57 | 82.61% | 1 | 6 | 77 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ